VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "gạch ngang" (1)

Vietnamese gạch ngang
English Nhyphen
Example
Viết tên có gạch ngang.
Write the name with a hyphen.
My Vocabulary

Related Word Results "gạch ngang" (0)

Phrase Results "gạch ngang" (1)

Viết tên có gạch ngang.
Write the name with a hyphen.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y